Mỡ NLGI 2 Chịu Nhiệt Bao Nhiêu Độ? Cách Chọn Đúng Loại Cho Từng Ứng Dụng
Mỡ NLGI 2 là loại mỡ bôi trơn phổ biến nhất trong công nghiệp và ô tô hiện nay. Tuy nhiên, rất nhiều người nhầm tưởng rằng “NLGI 2” là tiêu chuẩn về khả năng chịu nhiệt. Thực tế, NLGI chỉ là tiêu chuẩn về độ đặc của mỡ, còn khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vào dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia bên trong sản phẩm.
Vậy mỡ NLGI 2 chịu nhiệt được bao nhiêu độ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Mỡ NLGI 2 Là Gì?
NLGI là viết tắt của National Lubricating Grease Institute – tiêu chuẩn phân loại độ cứng của mỡ bôi trơn.
Trong đó:
NLGI 0 → mềm
NLGI 1 → hơi mềm
NLGI 2 → phổ biến nhất
NLGI 3 → đặc hơn
Mỡ NLGI 2 có độ đặc tương đương bơ đậu phộng, phù hợp với khoảng 80% ứng dụng bạc đạn, vòng bi, motor điện và máy công nghiệp.
Tham khảo:
Độ xuyên kim (penetration) và cấp NLGI – Độ đặc lỏng của mỡ bôi trơn
Mỡ NLGI 2 có dùng cho tốc độ cao không?
Mỡ NLGI 2 dùng cho bạc đạn loại nào tốt nhất?
Mỡ NLGI 2 Chịu Nhiệt Bao Nhiêu Độ?
Khả năng chịu nhiệt của mỡ NLGI 2 không cố định mà phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và hệ chất làm đặc.
Thông thường:
| Loại mỡ NLGI 2 | Nhiệt độ làm việc |
|---|---|
| Mỡ Lithium thông thường | 120 – 140°C |
| Mỡ Lithium Complex | 160 – 200°C |
| Mỡ Polyurea | 180 – 220°C |
| Mỡ Calcium Sulfonate | 200 – 250°C |
| Mỡ chịu nhiệt đặc biệt | Trên 300°C |
Điều này có nghĩa là:
Hai loại mỡ đều là NLGI 2 nhưng khả năng chịu nhiệt có thể chênh lệch rất lớn.
Không thể đánh giá khả năng chịu nhiệt chỉ dựa vào chữ “NLGI 2”.
Tại Sao Mỡ NLGI 2 Chịu Nhiệt Khác Nhau?
Khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
1. Chất Làm Đặc (Thickener)
Đây là yếu tố quyết định lớn nhất.
Ví dụ:
Lithium → phổ thông, giá tốt
Lithium Complex → chịu nhiệt cao hơn
Polyurea → phù hợp motor điện tốc độ cao
Calcium Sulfonate → cực kỳ bền nước và chịu tải nặng
2. Dầu Gốc (Base Oil)
Dầu khoáng → nhiệt độ trung bình
Dầu tổng hợp → chịu nhiệt cao, tuổi thọ dài
3. Phụ Gia Chịu Nhiệt
Các phụ gia EP, chống oxy hóa, chống mài mòn giúp mỡ hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Dấu Hiệu Mỡ NLGI 2 Bị Quá Nhiệt
Nếu sử dụng sai loại mỡ, bạc đạn rất dễ hỏng do quá nhiệt.
Một số dấu hiệu thường gặp:
Mỡ bị chảy lỏng
Đổi màu đen hoặc cháy khét
Tách dầu mạnh
Bạc đạn nóng bất thường
Có tiếng ồn lớn khi vận hành
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, cần kiểm tra lại loại mỡ đang sử dụng.
Cách Chọn Mỡ NLGI 2 Theo Nhiệt Độ
Dưới 120°C
Có thể dùng:
Mỡ Lithium thông thường
Mỡ đa dụng công nghiệp
Ứng dụng:
Motor phổ thông
Băng tải
Quạt công nghiệp
120 – 180°C
Nên dùng:
Lithium Complex
Polyurea
Ứng dụng:
Motor tốc độ cao
Quạt lò hơi
Máy ép nhựa
Trên 200°C
Nên dùng:
Calcium Sulfonate
Mỡ tổng hợp chịu nhiệt cao
Ứng dụng:
Lò nung
Nhà máy thép
Xi măng
Môi trường tải nặng
Có Phải Mỡ Chịu Nhiệt Càng Cao Càng Tốt?
Không hẳn.
Một loại mỡ chịu nhiệt cao nhưng không phù hợp tốc độ, tải trọng hoặc môi trường làm việc vẫn có thể gây hỏng bạc đạn.
Điều quan trọng nhất là:
Chọn đúng loại mỡ cho ứng dụng thực tế
Đúng nhiệt độ
Đúng tốc độ
Đúng tải trọng
Đúng môi trường hoạt động
Kết Luận
Mỡ NLGI 2 thường chịu nhiệt từ 120°C đến hơn 250°C tùy theo công nghệ và thành phần sản xuất.
Vì vậy:
NLGI 2 chỉ là độ đặc của mỡ
Không phải tiêu chuẩn đánh giá khả năng chịu nhiệt
Muốn chọn đúng mỡ cần xem thêm:
Loại thickener
Dầu gốc
Nhiệt độ vận hành
Tốc độ và tải trọng máy
Việc lựa chọn đúng mỡ bôi trơn sẽ giúp:
Tăng tuổi thọ bạc đạn
Giảm nhiệt vận hành
Tiết kiệm chi phí bảo trì
Hạn chế downtime máy móc
Tham khảo:
Mỡ chịu nhiệt 200 độ cho bạc đạn, vòng bi
Mỡ bôi trơn bạc đạn chịu nhiệt 300 độ c
Mỡ bôi trơn chịu tải nặng, chịu nhiệt cho vòng bi bạc đạn tang trống
Mỡ bôi trơn chịu tải, nhiệt độ cao cho bạc đạn côn
Mỡ bôi trơn bạc đạn đũa, bạc đạn kim
Mỡ bôi trơn gối đỡ vòng bi chịu tốc độ cao
Mỡ chịu nhiệt cho gối đỡ vòng bi
Mỡ chịu tải nặng cho gối đỡ vòng bi
Mỡ bôi trơn vòng bi bạc đạn cầu tự lựa
Mỡ bôi trơn bạc đạn tiếp xúc góc 1 dãy, 2 dãy
Mỡ bôi trơn cho vòng bi bạc đạn chà (bạc đạn chặn trục)
