Hệ Thống 8 Kho Hàng Toàn Quốc Cam Kết Chính Hãng 100% Tư Vấn 24/7

Bảng giá dầu nhớt Total mới nhất năm 2021 – Bảng giá khuyến nghị

Dưới đây là bảng giá các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Total mới nhất năm 2021: dầu nhớt xe ô tô Total, dầu nhớt động cơ, dầu nhớt thủy lực chống cháy, dầu tuabin, dầu dụng cụ khí nén, dầu nhớt máy nén khí, dầu cách điện, dầu truyền nhiệt Total, dầu tuần hoàn, dầu bánh răng, dầu máy nén lạnh, dầu hộp số trợ lực tay lái, dầu rãnh trượt, dầu mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm, dầu thủy lực Total, mỡ bò bôi trơn Total.


>> Bảng giá nhớt xe máy Total <<


Bảng giá dầu nhớt Total mới nhất năm 2021 - Bảng giá khuyến nghị

Bảng giá dầu nhớt thủy lực thương hiệu Total năm 2021

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Equivis ZS 15 200L  78.300 15.660.000
Azolla ZS 32 208L 61.500 12.792.000
Azolla ZS 46 208L 61.500 12.792.000
Azolla ZS 68 208L 61.500 12.792.000
Azolla ZS 68 18L 67.800 1.220.400
Azolla ZS 100 208L 63.500 13.208.000
Azolla AF 32 208L 64.300 13.374.400
Azolla AF 46 208L 64.300 13.374.400
Azolla AF 68 208L 64.300 13.374.400
Acantis HM 32 208L 46.500 9.672.000
Acantis HM 32 208L 46.500 9.672.000
Acantis HM 32 208L 46.500 9.672.000
Equivis ZS 32 208L 72.900 15.163.200
Equivis ZS 46 208L 69.100 14.372.800
Equivis ZS 68 208L 69.100 14.372.800
Equivis ZS 100 208L 83.400 17.347.200
Equivis AF 46 208L 71.200 14.809.600
Hydransafe FR EHC 230KG 646.800 148.764.000
Hydransafe HFDU 46 208L 142.000 29.536.000
Hydransafe HFDU 68 208L 187.000 38.896.000
Hydransafe HFC 146 208L 86.800 18.054.400

 

 

Bảng giá dầu tuân hoàn Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Total Cortis MS 100 208L 66.700 13.873.600
Total Cortis MS 150 208L 72.900 15.163.200
Total Cortis MS 220 208L 75.100 15.620.800
Total Cortis MS 320 208L 77.200 16.057.600
Cirkan C 32 208L 54.800 11.398.400
Cirkan C 46 208L 54.800 11.398.400
Cirkan C 68 208L 58.000 12.064.000
Cirkan C 150 208L 62.900 13.083.200
Drosera MS 5-EX 200L 79.500 15.900.000
Drosera MS 2 200L 88.900 17.780.000
Drosera 10 200L 70.500 14.100.000
Misola ASC 220 208L 84.800 17.638.400

 

Giá trên là giá chưa được chiết khấu, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0947279028 để được báo mức chiết khấu.

 

 

Bảng giá dầu máy nén khí Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Dacnis 100 208L 72.500 15.080.000
Dacnis 100 18L 79.700 1.434.600
Dacnis 150 208L 72.500 15.080.000
Dacnis 150 18L 79.800 1.436.000
Dacnis VS 32 208L 70.500 14.664.000
Dacnis VS 46 208L 70.500 14.664.000
Dacnis VS 68 208L 75.500 15.704.000
Dacnis SH 32 20L 410.200 8.204.200
Dacnis SH 32 208L 388.500 80.808.000
Dacnis SH 46 20L 416.500 8.330.000
Dacnis SH 46 208L 392.700 81.681.600
Dacnis SH 68 20L 434.000 87.048.000
Dacnis SH 68 208L 418.500 87.048.000
Dacnis SE 100 20L 524.500 10.490.000
Dacnis SE 100 208L 508.500 105.768.000
Dacnis SE 46 20L 530.000 10.600.000
Carter SG 150 20L 458.200 9.164.000
Carter SG 220 20L 472.300 9.446.000
Carter SG 320 20L 495.700 9.914.000
Carter SG 460 20L 504.700 10.094.000
Carter SG 680 20L 519.300 10.386.000

 

Giá trên là giá chưa được chiết khấu, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0947279028 để được báo mức chiết khấu.

 

Bảng giá dầu nhớt hộp số Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Carter EP 68 208L 66.800 13.894.400
Carter EP 100 208L 66.800 13.894.400
Carter EP 150 208L 68.000 14.144.000
Carter EP 220 208L 68.000 14.144.000
Carter EP 320 208L 69.500 14.456.000
Carter EP 460 208L 70.500 14.664.000
Carter EP 680 208L 87.500 18.200.000
Carter XEP 150 208L 78.700 16.369.600
Carter XEP 220 208L 80.500 16.744.000
Carter XEP 320 208L 81.000 16.848.000
Carter XEP 460 208L 84.000 17.472.000
Carter SH 150 20L 493.800 9.876.000
Carter SH 220 20L 507.400 10.148.000
Carter SH 220 208L 477.900 99.403.200
Carter SH 320 20L 528.700 10.574.000
Carter SH 320 208L 501.600 104.332.800
Carter SH 460 20L 538.200 10.764.000
Carter SH 460 208L 509.200 105.913.600
Carter SH 680 20L 576.400 11.528.000
Carter SY 220 20L 472.300 9.446.000
Carter SY 320 208L 489.800 101.878.400
Carter SY 680 20L 519.300 10.386.000
Carter SG 1000 208L 556.200 115.689.600
Carter SH 1000 208L 537.700 111.841.600
Grakote Fluid 50Kg 830.000 41.500.000
Gearfluid 180 180KG 295.000 53.100.000
Gearfluid 550 180Kg 295.000 53.100.000

 

Giá trên là giá chưa được chiết khấu, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0947279028 để được báo mức chiết khấu.

 

Bảng giá dầu hộp số mở

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Copal OGL 0 180Kg 215.500 38.790.000
Copal OGL 2 18Kg 217.300 3.911.400

 

 

Bảng giá dầu truyền nhiệt Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Seriola 1510 208L 54.600 11.356.800
Seriola K 3120 200L 78.600 15.720.000
Seriola D TH 20L 171.800 3.436.000
Seriola D TH 208L 158.800 33.030.400
Seriola AB 200L 78.600 15.720.000

 

Bảng giá dầu cắt gọt kim loại Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Lactuca LT 2 AP 208L 68.500 14.248.000
Valona MS 5030 CL 208L 72.900 15.163.200
Valona MS 5020 HC 208L 69.000 14.352.000
Diel MS 7000 167Kg 85.600 14.295.000
Vulsol MSF 7200 20L 205.000 4.100.000

 

Bảng giá dầu tuabin Total

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Preslia 32 208L 57.100 11.876.800
Preslia 46 208L 57.100 11.876.800
Preslia 68 208L 57.100 11.876.800
Preslia 100 208L 59.500 12.376.000
Preslia GT 32 208L 62.000 12.896.000

 

Giá dầu đường trượt

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Drosera MS 32 208L 63.500 13.208.000
Drosera MS 68 208L 69.900 14.539.200
Drosera MS 220 208L 71.900 14.955.200

 

Giá trên là giá chưa được chiết khấu, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0947279028 để được báo mức chiết khấu.

 

Bảng giá dầu mỡ Total cho ngành công nghiệp thực phẩm

Tên sản phẩm Bao bì Đơn giá đã bao gồm VAT/ L,KG

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Finavestan A 360 B 200L 84.800 16.960.000
Finavestan A 100 B 208L 83.200 17.305.600
Finavestan A 360 B 208L 84.800 17.305.600
Nevastane AW 46 20L 336.800 6.736.000
Nevastane AW 68 20L 338.000 6.860.000
Nevastane EP 220 20L 351.400 7.028.000
Nevastane EP 320 20L 326.100 6.522.000
Nevastane EP 460 20L 326.500 6.530.000
Nevastane Chain Oil XT  20L 504.000 10.080.000
Nevastane XS 320 16Kg 438.000 7.020.800
Nevastane XMF 2 16Kg 438.000 7.020.800

 

Giá dầu máy khoan đá Total

Tên sản phẩm Bao bì Giá bao bì chưa VAT (VND)

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Pneuma 100 208L 66.100 13.748.800
Pneuma 46 208L 60.500 12.584.000

 

Giá dầu máy nén lạnh Total

Tên sản phẩm Bao bì Giá bao bì chưa VAT (VND)

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Lunaria K 46 200L 87.500 17.500.000
Lunaria K 46 20L 92.600 1.852.000
Lunaria K 68 200L 88.700 17.740.000
Planetelf ACD 32 20L 522.400 10.448.000
Planetelf ACD 46 20L 543.400 10.868.000
Planetelf ACD 68 20L 522.400 10.448.000

 

Bảng giá các loại dầu mỡ đặc biệt khác của Total

Tên sản phẩm Bao bì Giá bao bì chưa VAT (VND)

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Cortis XHT 245 20L 491.200 9.824.000
Cortis XHT 245 205L 470.200 96.391.000
Osyris HLS 4 208L 91.700 19.073.600
Ceran AD Plus 18Kg 195.300 3.515.400
Ceran AD Plus 180Kg 191.600 34.488.000
Ceran XM 220 18Kg 193.300 3.479.400
Ceran XM 220 180Kg 180.000 32.400.000
Ceran XM 460 18KG 208.600 3.754.800
Ceran XM 460 180Kg 193.300 34.794.400
Ironcast SY 50 208L 104.000 21.632.000
Tixo Stainless 22 175Kg 93.100 16.292.500
Tixo Stainless 22 208L 80.000 16.640.000
Tixo Stainless 32 208L 81.400 16.932.200
Tixo Stainless 46 208L 98.100 20.404.800
Lissolfix APZ 2080 175Kg 45.300 7.927.500

 

Bảng giá dầu nhớt hàng hải Total

Tên sản phẩm Bao bì Giá bao bì chưa VAT (VND)

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Atlanta Marine D 3005 205L 53.000 10.865.000
Disola M 3015 205L 65.000 13.325.000
Disola M 4015 205L 65.000 13.325.000
Aurelia TI 3030 205L 68.600 14.063.000
Aurelia TI 4030 205L 71.000 14.555.000
Aurelia TI 4040 205L 72.000 14.760.000
Talusia Universal 205L 78.000 15.990.000

 

bảng giá mỡ bôi trơn Total 2021

Bảng giá mỡ bôi trơn Total

Tên sản phẩm Bao bì Giá bao bì chưa VAT (VND)

Giá bao bì đã bao gồm VAT

(VND)

Multis 3 180Kg 53.000 10.865.000
Multis EP 1 18Kg 105.900 1.906.200
Multis EP 2 18Kg 105.900 1.906.200
Multis EP 0 18KG 95.200 1.713.600
Multis EP 3 18KG 111.900 2.014.200
Multis EP 0 180KG 92.100 16.578.000
Multis EP 1 180KG 102.900 18.522.000
Multis EP 2 180KG 102.900 18.522.000
Multis EP 3 180Kg 108.800 19.584.000
Multis MS 2 180KG 125.700 22.626.000
Multis MS 2 18Kg 128.800 2.318.400
Caloris 23 18KG 162.800 2.930.400
Caloris MS 23 50Kg 171.000 8.550.000
Specis CU 18Kg 246.500 4.437.000
Statermic NR  0,8Kg 9.280.000 7.424.000
Multis Complex HV 2 180KG 142.100 25.578.000
Multis Complex HV 2 18Kg 163.600 2.944.800
Multis Complex EP 2 15KG 130.800 1.962.000
Multis Complex EP 2 180Kg 118.800 21.384.000
Multis Complex EP 3 15KG 130.800 1.962.000
Multis Complex EP 3 180KG 118.800 21.384.000
Multis Complex EP 2 18KG 130.800 2.354.500
Ceran HV  18KG 208.600 3.754.800
Ceran HV 180KG 193.300 34.794.400
Ceran MS 18KG 209.400 3.769.200
Altis EM 2 18KG 188.400 3.391.200
Altis SH 2 18KG 435.800 7.844.409
Multis Complex SHD 100 17KG 530.700 9.021.900
Multis Complex SHD 460 17Kg 556.400 9.458.800

 

Giá trên là giá chưa được chiết khấu, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0947279028 để được báo mức chiết khấu.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

0919 770 028 Zalo

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh